Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 1912

Thứ Hai, 12/8/1912 dương lịch là ngày 30 tháng Sáu năm Nhâm Tý — ngày Canh Thân, tháng Đinh Mùi.

12/8/1912
DƯƠNG LỊCH12Thứ Hai
Tháng 8/1912
ÂM LỊCH30Tháng Sáu (đủ)
Năm Nhâm Tý
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Thân
Nạp âm
Thạch Lựu Mộc
Tháng / Năm
Đinh Mùi / Nhâm Tý
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Nhâm Dần, Mậu Dần, Giáp Tý, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 12/8 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 12/8 →

Lịch tháng 8/1912

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422
52362472582692710281129
1230131/7142153164175186
1972082192210231124122513
26142715/72816291730183119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/8/1912 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 8 năm 1912 dương lịch là ngày 30 tháng Sáu năm Nhâm Tý âm lịch, tức ngày Canh Thân, tháng Đinh Mùi.
Ngày 12/8/1912 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Tất. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 12/8/1912 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)