Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 1912

Thứ Sáu, 23/8/1912 dương lịch là ngày 11 tháng Bảy năm Nhâm Tý — ngày Tân Mùi, tháng Mậu Thân.

23/8/1912
DƯƠNG LỊCH23Thứ Sáu
Tháng 8/1912
ÂM LỊCH11Tháng Bảy (thiếu)
Năm Nhâm Tý
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Mùi
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Tháng / Năm
Mậu Thân / Nhâm Tý
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Quý Sửu, Đinh Sửu, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Ngày 23/8 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 23/8 →

Lịch tháng 8/1912

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422
52362472582692710281129
1230131/7142153164175186
1972082192210231124122513
26142715/72816291730183119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/8/1912 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 8 năm 1912 dương lịch là ngày 11 tháng Bảy năm Nhâm Tý âm lịch, tức ngày Tân Mùi, tháng Mậu Thân.
Ngày 23/8/1912 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bế, sao Cang. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 23/8/1912 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)