Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 1912

Tháng 8/1912 dương lịch bắt đầu từ ngày 19/6 âm lịch và kết thúc ngày 19/7 âm lịch (năm Nhâm Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422
52362472582692710281129
1230131/7142153164175186
1972082192210231124122513
26142715/72816291730183119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/1912

Xem ngày tốt tháng 8/1912

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/1912

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Thứ Năm19/6Kỷ DậuNgày xấu
2/8Thứ Sáu20/6Canh TuấtNgày bình thường
3/8Thứ Bảy21/6Tân HợiNgày tốt
4/8Chủ Nhật22/6Nhâm TýNgày xấu
5/8Thứ Hai23/6Quý SửuNgày xấu
6/8Thứ Ba24/6Giáp DầnNgày bình thường
7/8Thứ Tư25/6Ất MãoNgày xấu
8/8Thứ Năm26/6Bính ThìnNgày xấu
9/8Thứ Sáu27/6Đinh TỵNgày tốt
10/8Thứ Bảy28/6Mậu NgọNgày bình thường
11/8Chủ Nhật29/6Kỷ MùiNgày xấu
12/8Thứ Hai30/6Canh ThânNgày bình thường
13/8Thứ Ba1/7Tân DậuNgày xấu
14/8Thứ Tư2/7Nhâm TuấtNgày bình thường
15/8Thứ Năm3/7Quý HợiNgày xấu
16/8Thứ Sáu4/7Giáp TýNgày tốt
17/8Thứ Bảy5/7Ất SửuNgày tốt
18/8Chủ Nhật6/7Bính DầnNgày xấu
19/8Thứ Hai7/7Đinh MãoNgày xấu
20/8Thứ Ba8/7Mậu ThìnNgày bình thường
21/8Thứ Tư9/7Kỷ TỵNgày tốt
22/8Thứ Năm10/7Canh NgọNgày xấu
23/8Thứ Sáu11/7Tân MùiNgày bình thường
24/8Thứ Bảy12/7Nhâm ThânNgày bình thường
25/8Chủ Nhật13/7Quý DậuNgày xấu
26/8Thứ Hai14/7Giáp TuấtNgày bình thường
27/8Thứ Ba15/7Ất HợiNgày xấu
28/8Thứ Tư16/7Bính TýNgày tốt
29/8Thứ Năm17/7Đinh SửuNgày tốt
30/8Thứ Sáu18/7Mậu DầnNgày xấu
31/8Thứ Bảy19/7Kỷ MãoNgày xấu