Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1912

Thứ Tư, 7/8/1912 dương lịch là ngày 25 tháng Sáu năm Nhâm Tý — ngày Ất Mão, tháng Đinh Mùi.

7/8/1912
DƯƠNG LỊCH7Thứ Tư
Tháng 8/1912
ÂM LỊCH25Tháng Sáu (đủ)
Năm Nhâm Tý
Ngày xấu · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Mão
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Tháng / Năm
Đinh Mùi / Nhâm Tý
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Kỷ Dậu, Đinh Dậu, Tân Mùi, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: —. Sao xấu: Thiên Lại, Tứ Phế.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Bích (Thủy) — Tốt

Tốt cho mai táng, hôn nhân, buôn bán, xây cất.

Thần trực ngày: Chu Tước

Lịch tháng 8/1912

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422
52362472582692710281129
1230131/7142153164175186
1972082192210231124122513
26142715/72816291730183119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/8/1912 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 8 năm 1912 dương lịch là ngày 25 tháng Sáu năm Nhâm Tý âm lịch, tức ngày Ất Mão, tháng Đinh Mùi.
Ngày 7/8/1912 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hoàng đạo). Trực Thành, sao Bích. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 7/8/1912 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)