Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 1912

Tháng 7/1912 dương lịch bắt đầu từ ngày 17/5 âm lịch và kết thúc ngày 18/6 âm lịch (năm Nhâm Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
117218319420521622723
8249251026112712281329141/6
152163174185196207218
229231024112512261327142815/6
291630173118

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/1912

Xem ngày tốt tháng 7/1912

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/1912

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Thứ Hai17/5Mậu DầnNgày xấu
2/7Thứ Ba18/5Kỷ MãoNgày tốt
3/7Thứ Tư19/5Canh ThìnNgày bình thường
4/7Thứ Năm20/5Tân TỵNgày xấu
5/7Thứ Sáu21/5Nhâm NgọNgày bình thường
6/7Thứ Bảy22/5Quý MùiNgày xấu
7/7Chủ Nhật23/5Giáp ThânNgày tốt
8/7Thứ Hai24/5Ất DậuNgày tốt
9/7Thứ Ba25/5Bính TuấtNgày bình thường
10/7Thứ Tư26/5Đinh HợiNgày xấu
11/7Thứ Năm27/5Mậu TýNgày bình thường
12/7Thứ Sáu28/5Kỷ SửuNgày xấu
13/7Thứ Bảy29/5Canh DầnNgày xấu
14/7Chủ Nhật1/6Tân MãoNgày tốt
15/7Thứ Hai2/6Nhâm ThìnNgày xấu
16/7Thứ Ba3/6Quý TỵNgày tốt
17/7Thứ Tư4/6Giáp NgọNgày bình thường
18/7Thứ Năm5/6Ất MùiNgày xấu
19/7Thứ Sáu6/6Bính ThânNgày bình thường
20/7Thứ Bảy7/6Đinh DậuNgày xấu
21/7Chủ Nhật8/6Mậu TuấtNgày bình thường
22/7Thứ Hai9/6Kỷ HợiNgày tốt
23/7Thứ Ba10/6Canh TýNgày bình thường
24/7Thứ Tư11/6Tân SửuNgày xấu
25/7Thứ Năm12/6Nhâm DầnNgày bình thường
26/7Thứ Sáu13/6Quý MãoNgày tốt
27/7Thứ Bảy14/6Giáp ThìnNgày xấu
28/7Chủ Nhật15/6Ất TỵNgày tốt
29/7Thứ Hai16/6Bính NgọNgày bình thường
30/7Thứ Ba17/6Đinh MùiNgày xấu
31/7Thứ Tư18/6Mậu ThânNgày bình thường