Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 1955

Thứ Hai, 12/9/1955 dương lịch là ngày 26 tháng Bảy năm Ất Mùi — ngày Bính Tý, tháng Giáp Thân.

12/9/1955
DƯƠNG LỊCH12Thứ Hai
Tháng 9/1955
ÂM LỊCH26Tháng Bảy (thiếu)
Năm Ất Mùi
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Bính Tý
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Giáp Thân / Ất Mùi
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Canh Ngọ, Mậu Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thời Đức. Sao xấu: Thiên Lại, Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 12/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 12/9 →

Lịch tháng 9/1955

T2T3T4T5T6T7CN
115/7216317418
51962072182292310241125
1226132714281529161/8172183
1942052162272382492510
26112712281329143015/8

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/9/1955 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 9 năm 1955 dương lịch là ngày 26 tháng Bảy năm Ất Mùi âm lịch, tức ngày Bính Tý, tháng Giáp Thân.
Ngày 12/9/1955 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Bình, sao Tất. Nên: Cúng tế, Sửa đường, Sửa tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 12/9/1955 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)