Đại Cát

Lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 1955

Chủ Nhật, 25/9/1955 dương lịch là ngày 10 tháng Tám năm Ất Mùi — ngày Kỷ Sửu, tháng Ất Dậu.

25/9/1955
DƯƠNG LỊCH25Chủ Nhật
Tháng 9/1955
ÂM LỊCH10Tháng Tám (đủ)
Năm Ất Mùi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Sửu
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Ất Dậu / Ất Mùi
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Đinh Mùi, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Tuế Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Phòng (Thái Dương) — Tốt

Vượng tài sản, ruộng đất; tốt cho xây cất, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 25/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 25/9 →

Lịch tháng 9/1955

T2T3T4T5T6T7CN
115/7216317418
51962072182292310241125
1226132714281529161/8172183
1942052162272382492510
26112712281329143015/8

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 25/9/1955 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 25 tháng 9 năm 1955 dương lịch là ngày 10 tháng Tám năm Ất Mùi âm lịch, tức ngày Kỷ Sửu, tháng Ất Dậu.
Ngày 25/9/1955 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Định, sao Phòng. Nên: Kết hôn, Yến tiệc, Lễ đội mũ, Nhận người, Dựng cột, gác đòn, Kinh doanh. Không nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Xây dựng, Chuyển nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 25/9/1955 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)