Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 1977

Thứ Hai, 12/9/1977 dương lịch là ngày 29 tháng Bảy năm Đinh Tỵ — ngày Nhâm Thân, tháng Mậu Thân.

12/9/1977
DƯƠNG LỊCH12Thứ Hai
Tháng 9/1977
ÂM LỊCH29Tháng Bảy (thiếu)
Năm Đinh Tỵ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Thân
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tháng / Năm
Mậu Thân / Đinh Tỵ
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Bính Dần, Canh Dần, Bính Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức, Thiên Y, Tứ Tướng. Sao xấu: Dương Công Kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 12/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 12/9 →

Lịch tháng 9/1977

T2T3T4T5T6T7CN
118219320421
52262372482592610271128
1229131/8142153164175186
1972082192210231124122513
26142715/8281629173018

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/9/1977 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 9 năm 1977 dương lịch là ngày 29 tháng Bảy năm Đinh Tỵ âm lịch, tức ngày Nhâm Thân, tháng Mậu Thân.
Ngày 12/9/1977 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Tất. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Làm giấy tờ, Nhận người, Khai trương, Lập hợp đồng, Sửa sang nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 12/9/1977 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)