Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 1977

Tháng 10/1977 dương lịch bắt đầu từ ngày 19/8 âm lịch và kết thúc ngày 19/9 âm lịch (năm Đinh Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
119220
321422523624725826927
102811291230131/9142153164
17518619720821922102311
2412251326142715/9281629173018
3119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/1977

Xem ngày tốt tháng 10/1977

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/1977

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Bảy19/8Tân MãoNgày xấu
2/10Chủ Nhật20/8Nhâm ThìnNgày bình thường
3/10Thứ Hai21/8Quý TỵNgày xấu
4/10Thứ Ba22/8Giáp NgọNgày bình thường
5/10Thứ Tư23/8Ất MùiNgày tốt
6/10Thứ Năm24/8Bính ThânNgày xấu
7/10Thứ Sáu25/8Đinh DậuNgày bình thường
8/10Thứ Bảy26/8Mậu TuấtNgày bình thường
9/10Chủ Nhật27/8Kỷ HợiNgày xấu
10/10Thứ Hai28/8Canh TýNgày bình thường
11/10Thứ Ba29/8Tân SửuNgày xấu
12/10Thứ Tư30/8Nhâm DầnNgày tốt
13/10Thứ Năm1/9Quý MãoNgày xấu
14/10Thứ Sáu2/9Giáp ThìnNgày xấu
15/10Thứ Bảy3/9Ất TỵNgày tốt
16/10Chủ Nhật4/9Bính NgọNgày bình thường
17/10Thứ Hai5/9Đinh MùiNgày xấu
18/10Thứ Ba6/9Mậu ThânNgày bình thường
19/10Thứ Tư7/9Kỷ DậuNgày tốt
20/10Thứ Năm8/9Canh TuấtNgày xấu
21/10Thứ Sáu9/9Tân HợiNgày tốt
22/10Thứ Bảy10/9Nhâm TýNgày bình thường
23/10Chủ Nhật11/9Quý SửuNgày xấu
24/10Thứ Hai12/9Giáp DầnNgày xấu
25/10Thứ Ba13/9Ất MãoNgày xấu
26/10Thứ Tư14/9Bính ThìnNgày xấu
27/10Thứ Năm15/9Đinh TỵNgày tốt
28/10Thứ Sáu16/9Mậu NgọNgày bình thường
29/10Thứ Bảy17/9Kỷ MùiNgày xấu
30/10Chủ Nhật18/9Canh ThânNgày bình thường
31/10Thứ Hai19/9Tân DậuNgày tốt