Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1977

Chủ Nhật, 4/9/1977 dương lịch là ngày 21 tháng Bảy năm Đinh Tỵ — ngày Giáp Tý, tháng Mậu Thân.

4/9/1977
DƯƠNG LỊCH4Chủ Nhật
Tháng 9/1977
ÂM LỊCH21Tháng Bảy (thiếu)
Năm Đinh Tỵ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Giáp Tý
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Mậu Thân / Đinh Tỵ
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Ân, Thời Đức. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 9/1977

T2T3T4T5T6T7CN
118219320421
52262372482592610271128
1229131/8142153164175186
1972082192210231124122513
26142715/8281629173018

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/9/1977 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 9 năm 1977 dương lịch là ngày 21 tháng Bảy năm Đinh Tỵ âm lịch, tức ngày Giáp Tý, tháng Mậu Thân.
Ngày 4/9/1977 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Định, sao Hư. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 4/9/1977 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)