Đại Cát

Lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 1977

Thứ Ba, 20/9/1977 dương lịch là ngày 8 tháng Tám năm Đinh Tỵ — ngày Canh Thìn, tháng Kỷ Dậu.

20/9/1977
DƯƠNG LỊCH20Thứ Ba
Tháng 9/1977
ÂM LỊCH8Tháng Tám (đủ)
Năm Đinh Tỵ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Thìn
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Tháng / Năm
Kỷ Dậu / Đinh Tỵ
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức, Lục Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 9/1977

T2T3T4T5T6T7CN
118219320421
52262372482592610271128
1229131/8142153164175186
1972082192210231124122513
26142715/8281629173018

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 20/9/1977 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 20 tháng 9 năm 1977 dương lịch là ngày 8 tháng Tám năm Đinh Tỵ âm lịch, tức ngày Canh Thìn, tháng Kỷ Dậu.
Ngày 20/9/1977 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Dực. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 20/9/1977 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)