Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 1986

Thứ Sáu, 12/9/1986 dương lịch là ngày 9 tháng Tám năm Bính Dần — ngày Kỷ Mùi, tháng Đinh Dậu.

12/9/1986
DƯƠNG LỊCH12Thứ Sáu
Tháng 9/1986
ÂM LỊCH9Tháng Tám (đủ)
Năm Bính Dần
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Hội chọi trâu Đồ Sơn
Ngày
Kỷ Mùi
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Đinh Dậu / Bính Dần
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Đinh Sửu, Ất Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: —. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 12/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 12/9 →

Lịch tháng 9/1986

T2T3T4T5T6T7CN
12722832941/8526374
859610711812913101411
1512161317141815/8191620172118
2219232024212522262327242825
29263027

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/9/1986 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 9 năm 1986 dương lịch là ngày 9 tháng Tám năm Bính Dần âm lịch, tức ngày Kỷ Mùi, tháng Đinh Dậu.
Ngày 12/9/1986 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Khai, sao Cang. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh, Làm giấy tờ. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 12/9/1986 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)