Đại Cát

Lịch âm ngày 13 tháng 1 năm 1944

Thứ Năm, 13/1/1944 dương lịch là ngày 18 tháng Chạp năm Quý Mùi — ngày Bính Tý, tháng Ất Sửu.

13/1/1944
DƯƠNG LỊCH13Thứ Năm
Tháng 1/1944
ÂM LỊCH18Tháng Chạp (thiếu)
Năm Quý Mùi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Tý
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Ất Sửu / Quý Mùi
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Canh Ngọ, Mậu Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Lục Hợp, Thiên Y. Sao xấu: Thiên Lại, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 13/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 13/1 →

Lịch tháng 1/1944

T2T3T4T5T6T7CN
1627
3849510611712813914
1015/12111612171318141915201621
1722182319242025212622272328
2429251/1262273284295306
317

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 13/1/1944 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 13 tháng 1 năm 1944 dương lịch là ngày 18 tháng Chạp năm Quý Mùi âm lịch, tức ngày Bính Tý, tháng Ất Sửu.
Ngày 13/1/1944 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Khuê. Nên: Kinh doanh, An táng, Lấp hang, Bồi tường, Nấu rượu. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 13/1/1944 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)