Đại Cát

Lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 1944

Chủ Nhật, 16/1/1944 dương lịch là ngày 21 tháng Chạp năm Quý Mùi — ngày Kỷ Mão, tháng Ất Sửu.

16/1/1944
DƯƠNG LỊCH16Chủ Nhật
Tháng 1/1944
ÂM LỊCH21Tháng Chạp (thiếu)
Năm Quý Mùi
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Mão
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Ất Sửu / Quý Mùi
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Tân Dậu, Ất Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Mão (Thái Dương) — Xấu

Xây dựng, chăn nuôi đều xấu, bất lợi công danh, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Lịch tháng 1/1944

T2T3T4T5T6T7CN
1627
3849510611712813914
1015/12111612171318141915201621
1722182319242025212622272328
2429251/1262273284295306
317

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 16/1/1944 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 1 năm 1944 dương lịch là ngày 21 tháng Chạp năm Quý Mùi âm lịch, tức ngày Kỷ Mão, tháng Ất Sửu.
Ngày 16/1/1944 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Mãn, sao Mão. Nên: Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 16/1/1944 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)