Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 1944

Chủ Nhật, 23/1/1944 dương lịch là ngày 28 tháng Chạp năm Quý Mùi — ngày Bính Tuất, tháng Ất Sửu.

23/1/1944
DƯƠNG LỊCH23Chủ Nhật
Tháng 1/1944
ÂM LỊCH28Tháng Chạp (thiếu)
Năm Quý Mùi
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Bính Tuất
Nạp âm
Ốc Thượng Thổ
Tháng / Năm
Ất Sửu / Quý Mùi
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Mậu Thìn, Nhâm Thìn, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 23/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 23/1 →

Lịch tháng 1/1944

T2T3T4T5T6T7CN
1627
3849510611712813914
1015/12111612171318141915201621
1722182319242025212622272328
2429251/1262273284295306
317

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/1/1944 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 1 năm 1944 dương lịch là ngày 28 tháng Chạp năm Quý Mùi âm lịch, tức ngày Bính Tuất, tháng Ất Sửu.
Ngày 23/1/1944 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Thu, sao Tinh. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 23/1/1944 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)