Đại Cát

Lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 1919

Thứ Hai, 13/10/1919 dương lịch là ngày 20 tháng Tám năm Kỷ Mùi — ngày Mậu Tuất, tháng Quý Dậu.

13/10/1919
DƯƠNG LỊCH13Thứ Hai
Tháng 10/1919
ÂM LỊCH20Tháng Tám (đủ)
Năm Kỷ Mùi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày doanh nhân Việt Nam · Hội đền Kiếp Bạc
Ngày
Mậu Tuất
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Quý Dậu / Kỷ Mùi
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Canh Thìn, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Tâm (Thái Âm) — Xấu

Làm ăn dễ thua lỗ, hôn nhân bất lợi, dễ thị phi kiện tụng.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 13/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 13/10 →

Lịch tháng 10/1919

T2T3T4T5T6T7CN
1829310411512
613714815/8916101711181219
1320142115221623172418251926
2027212822292330241/9252263
274285296307318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 13/10/1919 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 13 tháng 10 năm 1919 dương lịch là ngày 20 tháng Tám năm Kỷ Mùi âm lịch, tức ngày Mậu Tuất, tháng Quý Dậu.
Ngày 13/10/1919 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Tâm. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 13/10/1919 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)