Đại Cát

Lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 1906

Thứ Ba, 13/11/1906 dương lịch là ngày 27 tháng Chín năm Bính Ngọ — ngày Tân Dậu, tháng Mậu Tuất.

13/11/1906
DƯƠNG LỊCH13Thứ Ba
Tháng 11/1906
ÂM LỊCH27Tháng Chín (thiếu)
Năm Bính Ngọ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Dậu
Nạp âm
Thạch Lựu Mộc
Tháng / Năm
Mậu Tuất / Bính Ngọ
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Quý Mão, Kỷ Mão, Ất Sửu, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức Hợp. Sao xấu: Tai Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Chủy (Hỏa) — Xấu

Bất lợi công danh, dễ thị phi kiện tụng, mất mát của cải.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 13/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 13/11 →

Lịch tháng 11/1906

T2T3T4T5T6T7CN
115/9216317418
51962072182292310241125
1226132714281529161/10172183
1942052162272382492510
26112712281329143015/10

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 13/11/1906 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 13 tháng 11 năm 1906 dương lịch là ngày 27 tháng Chín năm Bính Ngọ âm lịch, tức ngày Tân Dậu, tháng Mậu Tuất.
Ngày 13/11/1906 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Khai, sao Chủy. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Kết hôn, Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Nhận người, Dựng cột, gác đòn.
Giờ hoàng đạo ngày 13/11/1906 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)