Đại Cát

Lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 1906

Thứ Ba, 20/11/1906 dương lịch là ngày 5 tháng Mười năm Bính Ngọ — ngày Mậu Thìn, tháng Kỷ Hợi.

20/11/1906
DƯƠNG LỊCH20Thứ Ba
Tháng 11/1906
ÂM LỊCH5Tháng Mười (đủ)
Năm Bính Ngọ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày nhà giáo Việt Nam
Ngày
Mậu Thìn
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Kỷ Hợi / Bính Ngọ
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Canh Tuất, Bính Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 20/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 20/11 →

Lịch tháng 11/1906

T2T3T4T5T6T7CN
115/9216317418
51962072182292310241125
1226132714281529161/10172183
1942052162272382492510
26112712281329143015/10

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 20/11/1906 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 20 tháng 11 năm 1906 dương lịch là ngày 5 tháng Mười năm Bính Ngọ âm lịch, tức ngày Mậu Thìn, tháng Kỷ Hợi.
Ngày 20/11/1906 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Chấp, sao Dực. Nên: Yến tiệc, Bắt giữ, Đàm ân, Cứu tế, Bố chính, Khánh hạ. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 20/11/1906 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)