Đại Cát

Lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 1916

Thứ Hai, 13/11/1916 dương lịch là ngày 18 tháng Mười năm Bính Thìn — ngày Giáp Dần, tháng Kỷ Hợi.

13/11/1916
DƯƠNG LỊCH13Thứ Hai
Tháng 11/1916
ÂM LỊCH18Tháng Mười (thiếu)
Năm Bính Thìn
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Dần
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Tháng / Năm
Kỷ Hợi / Bính Thìn
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức, Lục Hợp, Tứ Tướng, Thời Đức. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Tâm (Thái Âm) — Xấu

Làm ăn dễ thua lỗ, hôn nhân bất lợi, dễ thị phi kiện tụng.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 13/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 13/11 →

Lịch tháng 11/1916

T2T3T4T5T6T7CN
16273849510
6117128139141015/1011161217
1318141915201621172218231924
20252126222723282429251/11262
273284295306

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 13/11/1916 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 13 tháng 11 năm 1916 dương lịch là ngày 18 tháng Mười năm Bính Thìn âm lịch, tức ngày Giáp Dần, tháng Kỷ Hợi.
Ngày 13/11/1916 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bình, sao Tâm. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Lễ đội mũ, Khai trương, Sửa sang nhà, Đào mương, Đào giếng.
Giờ hoàng đạo ngày 13/11/1916 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)