Đại Cát

Lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 1916

Chủ Nhật, 19/11/1916 dương lịch là ngày 24 tháng Mười năm Bính Thìn — ngày Canh Thân, tháng Kỷ Hợi.

19/11/1916
DƯƠNG LỊCH19Chủ Nhật
Tháng 11/1916
ÂM LỊCH24Tháng Mười (thiếu)
Năm Bính Thìn
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Thân
Nạp âm
Thạch Lựu Mộc
Tháng / Năm
Kỷ Hợi / Bính Thìn
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Nhâm Dần, Mậu Dần, Giáp Tý, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Đức Hợp. Sao xấu: Nguyệt Hại, Kiếp Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 19/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 19/11 →

Lịch tháng 11/1916

T2T3T4T5T6T7CN
16273849510
6117128139141015/1011161217
1318141915201621172218231924
20252126222723282429251/11262
273284295306

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 19/11/1916 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 19 tháng 11 năm 1916 dương lịch là ngày 24 tháng Mười năm Bính Thìn âm lịch, tức ngày Canh Thân, tháng Kỷ Hợi.
Ngày 19/11/1916 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thu, sao Hư. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Kinh doanh, Khai trương, Sửa sang nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 19/11/1916 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)