Đại Cát

Lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 1916

Thứ Hai, 20/11/1916 dương lịch là ngày 25 tháng Mười năm Bính Thìn — ngày Tân Dậu, tháng Kỷ Hợi.

20/11/1916
DƯƠNG LỊCH20Thứ Hai
Tháng 11/1916
ÂM LỊCH25Tháng Mười (thiếu)
Năm Bính Thìn
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày nhà giáo Việt Nam
Ngày
Tân Dậu
Nạp âm
Thạch Lựu Mộc
Tháng / Năm
Kỷ Hợi / Bính Thìn
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Quý Mão, Kỷ Mão, Ất Sửu, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Nguy (Thái Âm) — Xấu

Kinh doanh bất lợi, kỵ xây cất nhà cửa.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 20/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 20/11 →

Lịch tháng 11/1916

T2T3T4T5T6T7CN
16273849510
6117128139141015/1011161217
1318141915201621172218231924
20252126222723282429251/11262
273284295306

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 20/11/1916 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 20 tháng 11 năm 1916 dương lịch là ngày 25 tháng Mười năm Bính Thìn âm lịch, tức ngày Tân Dậu, tháng Kỷ Hợi.
Ngày 20/11/1916 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Khai, sao Nguy. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Kết hôn, Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Nhận người, Dựng cột, gác đòn.
Giờ hoàng đạo ngày 20/11/1916 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)