Đại Cát

Lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 1925

Chủ Nhật, 13/12/1925 dương lịch là ngày 28 tháng Mười năm Ất Sửu — ngày Tân Mùi, tháng Đinh Hợi.

13/12/1925
DƯƠNG LỊCH13Chủ Nhật
Tháng 12/1925
ÂM LỊCH28Tháng Mười (đủ)
Năm Ất Sửu
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Mùi
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Tháng / Năm
Đinh Hợi / Ất Sửu
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Quý Sửu, Đinh Sửu, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Sát, Nguyệt Hại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Mão (Thái Dương) — Xấu

Xây dựng, chăn nuôi đều xấu, bất lợi công danh, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 13/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 13/12 →

Lịch tháng 12/1925

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419520621
7228239241025112612271328
14291530161/11172183194205
216227238249251026112712
281329143015/113116

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 13/12/1925 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 13 tháng 12 năm 1925 dương lịch là ngày 28 tháng Mười năm Ất Sửu âm lịch, tức ngày Tân Mùi, tháng Đinh Hợi.
Ngày 13/12/1925 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Mão. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 13/12/1925 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)