Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 1925

Thứ Hai, 14/12/1925 dương lịch là ngày 29 tháng Mười năm Ất Sửu — ngày Nhâm Thân, tháng Đinh Hợi.

14/12/1925
DƯƠNG LỊCH14Thứ Hai
Tháng 12/1925
ÂM LỊCH29Tháng Mười (đủ)
Năm Ất Sửu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Thân
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tháng / Năm
Đinh Hợi / Ất Sửu
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Bính Dần, Canh Dần, Bính Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức, Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 14/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 14/12 →

Lịch tháng 12/1925

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419520621
7228239241025112612271328
14291530161/11172183194205
216227238249251026112712
281329143015/113116

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/12/1925 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 12 năm 1925 dương lịch là ngày 29 tháng Mười năm Ất Sửu âm lịch, tức ngày Nhâm Thân, tháng Đinh Hợi.
Ngày 14/12/1925 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thành, sao Tất. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 14/12/1925 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)