Đại Cát

Lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 1948

Thứ Sáu, 13/2/1948 dương lịch là ngày 4 tháng Giêng năm Mậu Tý — ngày Mậu Thìn, tháng Giáp Dần.

13/2/1948
DƯƠNG LỊCH13Thứ Sáu
Tháng 2/1948
ÂM LỊCH4Tháng Giêng (đủ)
Năm Mậu Tý
Ngày bình thường
Hôm nay
Hội đền Hai Bà Trưng
Ngày
Mậu Thìn
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Giáp Dần / Mậu Tý
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Canh Tuất, Bính Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Thiên Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 2/1948

T2T3T4T5T6T7CN
122
223324425526627728829
930101/1112123134145156
1671781891910201121122213
23142415/125162617271828192920

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 13/2/1948 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 13 tháng 2 năm 1948 dương lịch là ngày 4 tháng Giêng năm Mậu Tý âm lịch, tức ngày Mậu Thìn, tháng Giáp Dần.
Ngày 13/2/1948 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Mãn, sao Quỷ. Nên: Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhận người, Dựng cột, gác đòn, Kinh doanh. Không nên: Kết hôn, Chữa bệnh, Nhậm chức, Thi ân, Chiêu hiền, Cử hiền.
Giờ hoàng đạo ngày 13/2/1948 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)