Đại Cát

Lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1948

Thứ Ba, 3/2/1948 dương lịch là ngày 24 tháng Chạp năm Đinh Hợi — ngày Mậu Ngọ, tháng Quý Sửu.

3/2/1948
DƯƠNG LỊCH3Thứ Ba
Tháng 2/1948
ÂM LỊCH24Tháng Chạp (đủ)
Năm Đinh Hợi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày thành lập Đảng Cộng Sản Việt Nam 1930
Ngày
Mậu Ngọ
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Quý Sửu / Đinh Hợi
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Bính Tý, Giáp Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Hại, Đại Thời.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 3/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 3/2 →

Lịch tháng 2/1948

T2T3T4T5T6T7CN
122
223324425526627728829
930101/1112123134145156
1671781891910201121122213
23142415/125162617271828192920

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 3/2/1948 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 3 tháng 2 năm 1948 dương lịch là ngày 24 tháng Chạp năm Đinh Hợi âm lịch, tức ngày Mậu Ngọ, tháng Quý Sửu.
Ngày 3/2/1948 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Chấp, sao Thất. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 3/2/1948 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)