Đại Cát

Lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 1948

Thứ Bảy, 21/2/1948 dương lịch là ngày 12 tháng Giêng năm Mậu Tý — ngày Bính Tý, tháng Giáp Dần.

21/2/1948
DƯƠNG LỊCH21Thứ Bảy
Tháng 2/1948
ÂM LỊCH12Tháng Giêng (đủ)
Năm Mậu Tý
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Bính Tý
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Giáp Dần / Mậu Tý
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Canh Ngọ, Mậu Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 2/1948

T2T3T4T5T6T7CN
122
223324425526627728829
930101/1112123134145156
1671781891910201121122213
23142415/125162617271828192920

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 21/2/1948 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 21 tháng 2 năm 1948 dương lịch là ngày 12 tháng Giêng năm Mậu Tý âm lịch, tức ngày Bính Tý, tháng Giáp Dần.
Ngày 21/2/1948 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Khai, sao Đê. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Nhận người, Kinh doanh, Phá dỡ.
Giờ hoàng đạo ngày 21/2/1948 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)