Đại Cát

Lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1948

Thứ Bảy, 28/2/1948 dương lịch là ngày 19 tháng Giêng năm Mậu Tý — ngày Quý Mùi, tháng Giáp Dần.

28/2/1948
DƯƠNG LỊCH28Thứ Bảy
Tháng 2/1948
ÂM LỊCH19Tháng Giêng (đủ)
Năm Mậu Tý
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Mùi
Nạp âm
Dương Liễu Mộc
Tháng / Năm
Giáp Dần / Mậu Tý
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Hợi, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Nữ (Thổ) — Xấu

Dễ hao tiền tốn của, bất lợi sinh nở, đề phòng lừa lọc.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Ngày 28/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 28/2 →

Lịch tháng 2/1948

T2T3T4T5T6T7CN
122
223324425526627728829
930101/1112123134145156
1671781891910201121122213
23142415/125162617271828192920

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 28/2/1948 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 28 tháng 2 năm 1948 dương lịch là ngày 19 tháng Giêng năm Mậu Tý âm lịch, tức ngày Quý Mùi, tháng Giáp Dần.
Ngày 28/2/1948 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Chấp, sao Nữ. Nên: Xuất hành, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Bắt giữ, Nạp thái (ăn hỏi). Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 28/2/1948 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)