Đại Cát

Lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 2074

Thứ Ba, 13/2/2074 dương lịch là ngày 18 tháng Giêng năm Giáp Ngọ — ngày Canh Ngọ, tháng Bính Dần.

13/2/2074
DƯƠNG LỊCH13Thứ Ba
Tháng 2/2074
ÂM LỊCH18Tháng Giêng (đủ)
Năm Giáp Ngọ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Canh Ngọ
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Tháng / Năm
Bính Dần / Giáp Ngọ
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Nhâm Tý, Bính Tý, Giáp Thân, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp, Thời Đức. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 2/2074

T2T3T4T5T6T7CN
16273849
5106117128139141015/11116
1217131814191520162117221823
1924202521262227232824292530
261/2272283

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 13/2/2074 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 13 tháng 2 năm 2074 dương lịch là ngày 18 tháng Giêng năm Giáp Ngọ âm lịch, tức ngày Canh Ngọ, tháng Bính Dần.
Ngày 13/2/2074 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Định, sao Thất. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh, Nhậm chức. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi.
Giờ hoàng đạo ngày 13/2/2074 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)