Đại Cát

Lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 2074

Thứ Sáu, 2/2/2074 dương lịch là ngày 7 tháng Giêng năm Giáp Ngọ — ngày Kỷ Mùi, tháng Bính Dần.

2/2/2074
DƯƠNG LỊCH2Thứ Sáu
Tháng 2/2074
ÂM LỊCH7Tháng Giêng (đủ)
Năm Giáp Ngọ
Ngày xấu · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Mùi
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Bính Dần / Giáp Ngọ
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Đinh Sửu, Ất Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Tuế Đức Hợp. Sao xấu: Nguyệt Phá, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 2/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 2/2 →

Lịch tháng 2/2074

T2T3T4T5T6T7CN
16273849
5106117128139141015/11116
1217131814191520162117221823
1924202521262227232824292530
261/2272283

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 2/2/2074 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 2 tháng 2 năm 2074 dương lịch là ngày 7 tháng Giêng năm Giáp Ngọ âm lịch, tức ngày Kỷ Mùi, tháng Bính Dần.
Ngày 2/2/2074 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hoàng đạo). Trực Phá, sao Cang. Nên: Chữa bệnh, Phá dỡ, Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 2/2/2074 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)