Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 2074

Tháng 2/2074 dương lịch bắt đầu từ ngày 6/1 âm lịch và kết thúc ngày 3/2 âm lịch (năm Giáp Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
16273849
5106117128139141015/11116
1217131814191520162117221823
1924202521262227232824292530
261/2272283

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/2074

Xem ngày tốt tháng 2/2074

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/2074

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Năm6/1Mậu NgọNgày xấu
2/2Thứ Sáu7/1Kỷ MùiNgày xấu
3/2Thứ Bảy8/1Canh ThânNgày bình thường
4/2Chủ Nhật9/1Tân DậuNgày xấu
5/2Thứ Hai10/1Nhâm TuấtNgày bình thường
6/2Thứ Ba11/1Quý HợiNgày xấu
7/2Thứ Tư12/1Giáp TýNgày tốt
8/2Thứ Năm13/1Ất SửuNgày bình thường
9/2Thứ Sáu14/1Bính DầnNgày bình thường
10/2Thứ Bảy15/1Đinh MãoNgày xấu
11/2Chủ Nhật16/1Mậu ThìnNgày bình thường
12/2Thứ Hai17/1Kỷ TỵNgày bình thường
13/2Thứ Ba18/1Canh NgọNgày xấu
14/2Thứ Tư19/1Tân MùiNgày tốt
15/2Thứ Năm20/1Nhâm ThânNgày xấu
16/2Thứ Sáu21/1Quý DậuNgày xấu
17/2Thứ Bảy22/1Giáp TuấtNgày bình thường
18/2Chủ Nhật23/1Ất HợiNgày xấu
19/2Thứ Hai24/1Bính TýNgày tốt
20/2Thứ Ba25/1Đinh SửuNgày bình thường
21/2Thứ Tư26/1Mậu DầnNgày bình thường
22/2Thứ Năm27/1Kỷ MãoNgày xấu
23/2Thứ Sáu28/1Canh ThìnNgày bình thường
24/2Thứ Bảy29/1Tân TỵNgày bình thường
25/2Chủ Nhật30/1Nhâm NgọNgày xấu
26/2Thứ Hai1/2Quý MùiNgày tốt
27/2Thứ Ba2/2Giáp ThânNgày xấu
28/2Thứ Tư3/2Ất DậuNgày tốt