Đại Cát

Lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 2078

Thứ Tư, 13/4/2078 dương lịch là ngày 2 tháng Ba năm Mậu Tuất — ngày Canh Dần, tháng Bính Thìn.

13/4/2078
DƯƠNG LỊCH13Thứ Tư
Tháng 4/2078
ÂM LỊCH2Tháng Ba (đủ)
Năm Mậu Tuất
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Dần
Nạp âm
Tùng Bách Mộc
Tháng / Năm
Bính Thìn / Mậu Tuất
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Nhâm Thân, Mậu Thân, Giáp Tý, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 4/2078

T2T3T4T5T6T7CN
119220321
4225236247258269271028
1129121/3132143154165176
1871982092110221123122413
25142615/32716281729183019

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 13/4/2078 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 13 tháng 4 năm 2078 dương lịch là ngày 2 tháng Ba năm Mậu Tuất âm lịch, tức ngày Canh Dần, tháng Bính Thìn.
Ngày 13/4/2078 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Sâm. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 13/4/2078 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)