Đại Cát

Lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 2078

Thứ Hai, 18/4/2078 dương lịch là ngày 7 tháng Ba năm Mậu Tuất — ngày Ất Mùi, tháng Bính Thìn.

18/4/2078
DƯƠNG LỊCH18Thứ Hai
Tháng 4/2078
ÂM LỊCH7Tháng Ba (đủ)
Năm Mậu Tuất
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Hội chùa Thầy
Ngày
Ất Mùi
Nạp âm
Sa Trung Kim
Tháng / Năm
Bính Thìn / Mậu Tuất
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Chu Tước

Lịch tháng 4/2078

T2T3T4T5T6T7CN
119220321
4225236247258269271028
1129121/3132143154165176
1871982092110221123122413
25142615/32716281729183019

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 18/4/2078 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 18 tháng 4 năm 2078 dương lịch là ngày 7 tháng Ba năm Mậu Tuất âm lịch, tức ngày Ất Mùi, tháng Bính Thìn.
Ngày 18/4/2078 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Trương. Nên: Sửa đường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 18/4/2078 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)