Đại Cát

Lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 2083

Thứ Ba, 13/4/2083 dương lịch là ngày 27 tháng Hai năm Quý Mão — ngày Bính Thìn, tháng Ất Mão.

13/4/2083
DƯƠNG LỊCH13Thứ Ba
Tháng 4/2083
ÂM LỊCH27Tháng Hai (đủ)
Năm Quý Mão
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Thìn
Nạp âm
Sa Trung Thổ
Tháng / Năm
Ất Mão / Quý Mão
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tam Hợp, Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Hình, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 4/2083

T2T3T4T5T6T7CN
115/2216317418
51962072182292310241125
12261327142815291630171/3182
193204215226237248259
26102711281229133014

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 13/4/2083 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 13 tháng 4 năm 2083 dương lịch là ngày 27 tháng Hai năm Quý Mão âm lịch, tức ngày Bính Thìn, tháng Ất Mão.
Ngày 13/4/2083 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Dực. Nên: Cúng tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 13/4/2083 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)