Đại Cát

Lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 2083

Chủ Nhật, 25/4/2083 dương lịch là ngày 9 tháng Ba năm Quý Mão — ngày Mậu Thìn, tháng Bính Thìn.

25/4/2083
DƯƠNG LỊCH25Chủ Nhật
Tháng 4/2083
ÂM LỊCH9Tháng Ba (đủ)
Năm Quý Mão
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Tổng tuyển cử Bầu Quốc hội chung của cả nước (1976)
Ngày
Mậu Thìn
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Bính Thìn / Quý Mão
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Canh Tuất, Bính Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức, Tam Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Hình, Dương Công Kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 25/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 25/4 →

Lịch tháng 4/2083

T2T3T4T5T6T7CN
115/2216317418
51962072182292310241125
12261327142815291630171/3182
193204215226237248259
26102711281229133014

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 25/4/2083 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 25 tháng 4 năm 2083 dương lịch là ngày 9 tháng Ba năm Quý Mão âm lịch, tức ngày Mậu Thìn, tháng Bính Thìn.
Ngày 25/4/2083 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Kiến, sao Hư. Nên: Nhập trạch, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 25/4/2083 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)