Đại Cát

Lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 2083

Thứ Hai, 26/4/2083 dương lịch là ngày 10 tháng Ba năm Quý Mão — ngày Kỷ Tỵ, tháng Bính Thìn.

26/4/2083
DƯƠNG LỊCH26Thứ Hai
Tháng 4/2083
ÂM LỊCH10Tháng Ba (đủ)
Năm Quý Mão
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Giỗ tổ Hùng Vương
Ngày
Kỷ Tỵ
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Bính Thìn / Quý Mão
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Tân Hợi, Đinh Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Kiếp Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Nguy (Thái Âm) — Xấu

Kinh doanh bất lợi, kỵ xây cất nhà cửa.

Thần trực ngày: Minh Đường

Lịch tháng 4/2083

T2T3T4T5T6T7CN
115/2216317418
51962072182292310241125
12261327142815291630171/3182
193204215226237248259
26102711281229133014

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 26/4/2083 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 26 tháng 4 năm 2083 dương lịch là ngày 10 tháng Ba năm Quý Mão âm lịch, tức ngày Kỷ Tỵ, tháng Bính Thìn.
Ngày 26/4/2083 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Trừ, sao Nguy. Nên: Tắm gội, Dọn dẹp nhà. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 26/4/2083 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)