Đại Cát

Lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 2098

Chủ Nhật, 13/4/2098 dương lịch là ngày 12 tháng Ba năm Mậu Ngọ — ngày Ất Hợi, tháng Bính Thìn.

13/4/2098
DƯƠNG LỊCH13Chủ Nhật
Tháng 4/2098
ÂM LỊCH12Tháng Ba (thiếu)
Năm Mậu Ngọ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Hợi
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Tháng / Năm
Bính Thìn / Mậu Ngọ
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Quý Tỵ, Tân Tỵ, Tân Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Mão (Thái Dương) — Xấu

Xây dựng, chăn nuôi đều xấu, bất lợi công danh, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Lịch tháng 4/2098

T2T3T4T5T6T7CN
13021/332435465
768798109111012111312
141315141615/31716181719182019
2120222123222423252426252726
282729283029

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 13/4/2098 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 13 tháng 4 năm 2098 dương lịch là ngày 12 tháng Ba năm Mậu Ngọ âm lịch, tức ngày Ất Hợi, tháng Bính Thìn.
Ngày 13/4/2098 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Mão. Nên: Kê giường, An biên, Chọn tướng. Không nên: Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 13/4/2098 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)