Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 2098

Tháng 4/2098 dương lịch bắt đầu từ ngày 30/2 âm lịch và kết thúc ngày 29/3 âm lịch (năm Mậu Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
13021/332435465
768798109111012111312
141315141615/31716181719182019
2120222123222423252426252726
282729283029

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/2098

Xem ngày tốt tháng 4/2098

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/2098

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Thứ Ba30/2Quý HợiNgày xấu
2/4Thứ Tư1/3Giáp TýNgày bình thường
3/4Thứ Năm2/3Ất SửuNgày xấu
4/4Thứ Sáu3/3Bính DầnNgày bình thường
5/4Thứ Bảy4/3Đinh MãoNgày xấu
6/4Chủ Nhật5/3Mậu ThìnNgày bình thường
7/4Thứ Hai6/3Kỷ TỵNgày tốt
8/4Thứ Ba7/3Canh NgọNgày bình thường
9/4Thứ Tư8/3Tân MùiNgày xấu
10/4Thứ Năm9/3Nhâm ThânNgày bình thường
11/4Thứ Sáu10/3Quý DậuNgày tốt
12/4Thứ Bảy11/3Giáp TuấtNgày xấu
13/4Chủ Nhật12/3Ất HợiNgày tốt
14/4Thứ Hai13/3Bính TýNgày bình thường
15/4Thứ Ba14/3Đinh SửuNgày xấu
16/4Thứ Tư15/3Mậu DầnNgày bình thường
17/4Thứ Năm16/3Kỷ MãoNgày xấu
18/4Thứ Sáu17/3Canh ThìnNgày bình thường
19/4Thứ Bảy18/3Tân TỵNgày tốt
20/4Chủ Nhật19/3Nhâm NgọNgày bình thường
21/4Thứ Hai20/3Quý MùiNgày xấu
22/4Thứ Ba21/3Giáp ThânNgày bình thường
23/4Thứ Tư22/3Ất DậuNgày tốt
24/4Thứ Năm23/3Bính TuấtNgày xấu
25/4Thứ Sáu24/3Đinh HợiNgày tốt
26/4Thứ Bảy25/3Mậu TýNgày bình thường
27/4Chủ Nhật26/3Kỷ SửuNgày xấu
28/4Thứ Hai27/3Canh DầnNgày bình thường
29/4Thứ Ba28/3Tân MãoNgày xấu
30/4Thứ Tư29/3Nhâm ThìnNgày bình thường