Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 2098

Tháng 5/2098 dương lịch bắt đầu từ ngày 1/4 âm lịch và kết thúc ngày 1/5 âm lịch (năm Mậu Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
11/4223344
556677889910101111
1212131314141515/4161617171818
1919202021212222232324242525
26262727282829293030311/5

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/2098

Xem ngày tốt tháng 5/2098

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/2098

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Thứ Năm1/4Quý TỵNgày xấu
2/5Thứ Sáu2/4Giáp NgọNgày tốt
3/5Thứ Bảy3/4Ất MùiNgày bình thường
4/5Chủ Nhật4/4Bính ThânNgày bình thường
5/5Thứ Hai5/4Đinh DậuNgày xấu
6/5Thứ Ba6/4Mậu TuấtNgày bình thường
7/5Thứ Tư7/4Kỷ HợiNgày xấu
8/5Thứ Năm8/4Canh TýNgày xấu
9/5Thứ Sáu9/4Tân SửuNgày tốt
10/5Thứ Bảy10/4Nhâm DầnNgày bình thường
11/5Chủ Nhật11/4Quý MãoNgày xấu
12/5Thứ Hai12/4Giáp ThìnNgày bình thường
13/5Thứ Ba13/4Ất TỵNgày xấu
14/5Thứ Tư14/4Bính NgọNgày tốt
15/5Thứ Năm15/4Đinh MùiNgày tốt
16/5Thứ Sáu16/4Mậu ThânNgày bình thường
17/5Thứ Bảy17/4Kỷ DậuNgày xấu
18/5Chủ Nhật18/4Canh TuấtNgày bình thường
19/5Thứ Hai19/4Tân HợiNgày xấu
20/5Thứ Ba20/4Nhâm TýNgày xấu
21/5Thứ Tư21/4Quý SửuNgày tốt
22/5Thứ Năm22/4Giáp DầnNgày bình thường
23/5Thứ Sáu23/4Ất MãoNgày xấu
24/5Thứ Bảy24/4Bính ThìnNgày bình thường
25/5Chủ Nhật25/4Đinh TỵNgày xấu
26/5Thứ Hai26/4Mậu NgọNgày tốt
27/5Thứ Ba27/4Kỷ MùiNgày tốt
28/5Thứ Tư28/4Canh ThânNgày bình thường
29/5Thứ Năm29/4Tân DậuNgày xấu
30/5Thứ Sáu30/4Nhâm TuấtNgày bình thường
31/5Thứ Bảy1/5Quý HợiNgày xấu