Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 2098

Tháng 3/2098 dương lịch bắt đầu từ ngày 29/1 âm lịch và kết thúc ngày 29/2 âm lịch (năm Mậu Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
129230
31/2425364758697
10811912101311141215131614
1715/2181619172018211922202321
2422252326242725282629273028
3129

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/2098

Xem ngày tốt tháng 3/2098

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/2098

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Bảy29/1Nhâm ThìnNgày bình thường
2/3Chủ Nhật30/1Quý TỵNgày bình thường
3/3Thứ Hai1/2Giáp NgọNgày bình thường
4/3Thứ Ba2/2Ất MùiNgày tốt
5/3Thứ Tư3/2Bính ThânNgày xấu
6/3Thứ Năm4/2Đinh DậuNgày xấu
7/3Thứ Sáu5/2Mậu TuấtNgày bình thường
8/3Thứ Bảy6/2Kỷ HợiNgày xấu
9/3Chủ Nhật7/2Canh TýNgày bình thường
10/3Thứ Hai8/2Tân SửuNgày xấu
11/3Thứ Ba9/2Nhâm DầnNgày tốt
12/3Thứ Tư10/2Quý MãoNgày tốt
13/3Thứ Năm11/2Giáp ThìnNgày bình thường
14/3Thứ Sáu12/2Ất TỵNgày xấu
15/3Thứ Bảy13/2Bính NgọNgày bình thường
16/3Chủ Nhật14/2Đinh MùiNgày tốt
17/3Thứ Hai15/2Mậu ThânNgày xấu
18/3Thứ Ba16/2Kỷ DậuNgày xấu
19/3Thứ Tư17/2Canh TuấtNgày bình thường
20/3Thứ Năm18/2Tân HợiNgày xấu
21/3Thứ Sáu19/2Nhâm TýNgày bình thường
22/3Thứ Bảy20/2Quý SửuNgày xấu
23/3Chủ Nhật21/2Giáp DầnNgày tốt
24/3Thứ Hai22/2Ất MãoNgày tốt
25/3Thứ Ba23/2Bính ThìnNgày bình thường
26/3Thứ Tư24/2Đinh TỵNgày xấu
27/3Thứ Năm25/2Mậu NgọNgày bình thường
28/3Thứ Sáu26/2Kỷ MùiNgày tốt
29/3Thứ Bảy27/2Canh ThânNgày xấu
30/3Chủ Nhật28/2Tân DậuNgày xấu
31/3Thứ Hai29/2Nhâm TuấtNgày bình thường