Đại Cát

Lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 1904

Thứ Sáu, 13/5/1904 dương lịch là ngày 28 tháng Ba năm Giáp Thìn — ngày Đinh Mùi, tháng Mậu Thìn.

13/5/1904
DƯƠNG LỊCH13Thứ Sáu
Tháng 5/1904
ÂM LỊCH28Tháng Ba (thiếu)
Năm Giáp Thìn
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Mùi
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Mậu Thìn / Giáp Thìn
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Yếm.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 13/5 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 13/5 →

Lịch tháng 5/1904

T2T3T4T5T6T7CN
116
217318419520621722823
92410251126122713281429151/4
162173184195206217228
239241025112612271328142915/4
30163117

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 13/5/1904 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 13 tháng 5 năm 1904 dương lịch là ngày 28 tháng Ba năm Giáp Thìn âm lịch, tức ngày Đinh Mùi, tháng Mậu Thìn.
Ngày 13/5/1904 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Mãn, sao Cang. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 13/5/1904 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)