Đại Cát

Lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 1904

Chủ Nhật, 15/5/1904 dương lịch là ngày 1 tháng Tư năm Giáp Thìn — ngày Kỷ Dậu, tháng Kỷ Tỵ.

15/5/1904
DƯƠNG LỊCH15Chủ Nhật
Tháng 5/1904
ÂM LỊCH1Tháng Tư (đủ)
Năm Giáp Thìn
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Dậu
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Kỷ Tỵ / Giáp Thìn
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Tân Mão, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Tam Hợp, Thiên Ân, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Phòng (Thái Dương) — Tốt

Vượng tài sản, ruộng đất; tốt cho xây cất, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Chu Tước

Văn khấn cho ngày này

Ngày 15/5 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 15/5 →

Lịch tháng 5/1904

T2T3T4T5T6T7CN
116
217318419520621722823
92410251126122713281429151/4
162173184195206217228
239241025112612271328142915/4
30163117

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 15/5/1904 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 15 tháng 5 năm 1904 dương lịch là ngày 1 tháng Tư năm Giáp Thìn âm lịch, tức ngày Kỷ Dậu, tháng Kỷ Tỵ.
Ngày 15/5/1904 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Định, sao Phòng. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 15/5/1904 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)