Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 1904

Tháng 6/1904 dương lịch bắt đầu từ ngày 18/4 âm lịch và kết thúc ngày 17/5 âm lịch (năm Giáp Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
118219320421522
623724825926102711281229
1330141/5152163174185196
2072182292310241125122613
27142815/529163017

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/1904

Xem ngày tốt tháng 6/1904

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/1904

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Tư18/4Bính DầnNgày bình thường
2/6Thứ Năm19/4Đinh MãoNgày xấu
3/6Thứ Sáu20/4Mậu ThìnNgày bình thường
4/6Thứ Bảy21/4Kỷ TỵNgày xấu
5/6Chủ Nhật22/4Canh NgọNgày bình thường
6/6Thứ Hai23/4Tân MùiNgày tốt
7/6Thứ Ba24/4Nhâm ThânNgày bình thường
8/6Thứ Tư25/4Quý DậuNgày xấu
9/6Thứ Năm26/4Giáp TuấtNgày bình thường
10/6Thứ Sáu27/4Ất HợiNgày tốt
11/6Thứ Bảy28/4Bính TýNgày xấu
12/6Chủ Nhật29/4Đinh SửuNgày bình thường
13/6Thứ Hai30/4Mậu DầnNgày bình thường
14/6Thứ Ba1/5Kỷ MãoNgày tốt
15/6Thứ Tư2/5Canh ThìnNgày bình thường
16/6Thứ Năm3/5Tân TỵNgày xấu
17/6Thứ Sáu4/5Nhâm NgọNgày bình thường
18/6Thứ Bảy5/5Quý MùiNgày xấu
19/6Chủ Nhật6/5Giáp ThânNgày tốt
20/6Thứ Hai7/5Ất DậuNgày tốt
21/6Thứ Ba8/5Bính TuấtNgày bình thường
22/6Thứ Tư9/5Đinh HợiNgày xấu
23/6Thứ Năm10/5Mậu TýNgày xấu
24/6Thứ Sáu11/5Kỷ SửuNgày bình thường
25/6Thứ Bảy12/5Canh DầnNgày xấu
26/6Chủ Nhật13/5Tân MãoNgày tốt
27/6Thứ Hai14/5Nhâm ThìnNgày bình thường
28/6Thứ Ba15/5Quý TỵNgày xấu
29/6Thứ Tư16/5Giáp NgọNgày bình thường
30/6Thứ Năm17/5Ất MùiNgày xấu