Đại Cát

Lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1904

Thứ Năm, 5/5/1904 dương lịch là ngày 20 tháng Ba năm Giáp Thìn — ngày Kỷ Hợi, tháng Mậu Thìn.

5/5/1904
DƯƠNG LỊCH5Thứ Năm
Tháng 5/1904
ÂM LỊCH20Tháng Ba (thiếu)
Năm Giáp Thìn
Ngày xấu · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Hợi
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Mậu Thìn / Giáp Thìn
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Tân Tỵ, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Nguyệt Phá, Vãng Vong, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Tỉnh (Mộc) — Tốt

Tốt cho xây nhà, thi cử, công danh, cưới hỏi. Kỵ an táng.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Lịch tháng 5/1904

T2T3T4T5T6T7CN
116
217318419520621722823
92410251126122713281429151/4
162173184195206217228
239241025112612271328142915/4
30163117

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 5/5/1904 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5 tháng 5 năm 1904 dương lịch là ngày 20 tháng Ba năm Giáp Thìn âm lịch, tức ngày Kỷ Hợi, tháng Mậu Thìn.
Ngày 5/5/1904 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Tỉnh. Nên: Cúng tế, Phá dỡ, Nhập trạch, Giải trừ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 5/5/1904 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)