Lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 1904
Thứ Bảy, 28/5/1904 dương lịch là ngày 14 tháng Tư năm Giáp Thìn — ngày Nhâm Tuất, tháng Kỷ Tỵ.
28/5/1904
DƯƠNG LỊCH28Thứ Bảy
Tháng 5/1904
Tháng 5/1904
ÂM LỊCH14Tháng Tư (đủ)
Năm Giáp Thìn
Năm Giáp Thìn
Ngày- Nhâm Tuất
Nạp âm- Đại Hải Thủy
Tháng / Năm- Kỷ Tỵ / Giáp Thìn
Tiết khí- Tiểu mãn — lũ nhỏ, duối vàng
Tuổi xung- Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Thân, Bính Dần
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:
- Dần3h–5h
- Thìn7h–9h
- Tỵ9h–11h
- Thân15h–17h
- Dậu17h–19h
- Hợi21h–23h
Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
- Tý23h–1h
- Sửu1h–3h
- Mão5h–7h
- Ngọ11h–13h
- Mùi13h–15h
- Tuất19h–21h
Việc nên làm
Việc không nên làm
Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Tuế Phá.
Hướng xuất hành
Hỷ thần
Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.
Tài thần
Tây — hướng cầu tài lộc.
Hạc thần
Đông Nam — nên tránh.
Trực và sao
Trực Chấp
Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.
Sao Vị (Thổ) — Tốt
Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.
Thần trực ngày: Kim Quỹ
Ngày 28/5 năm xưa
- 1946Ngày 28/5/1946, “hội giúp binh sĩ bị nạn” tổ chức một cuộc nói chuyện quan trọng tại nhà hát thành phố Hà Nội và Hồ chủ tịch đã đến dự.
Lịch tháng 5/1904
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 116 | ||||||
| 217 | 318 | 419 | 520 | 621 | 722 | 823 |
| 924 | 1025 | 1126 | 1227 | 1328 | 1429 | 151/4 |
| 162 | 173 | 184 | 195 | 206 | 217 | 228 |
| 239 | 2410 | 2511 | 2612 | 2713 | 2814 | 2915/4 |
| 3016 | 3117 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Hỏi đáp
Ngày 28/5/1904 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 28 tháng 5 năm 1904 dương lịch là ngày 14 tháng Tư năm Giáp Thìn âm lịch, tức ngày Nhâm Tuất, tháng Kỷ Tỵ.
Ngày 28/5/1904 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Chấp, sao Vị. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Xây dựng, Chuyển nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 28/5/1904 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)