Đại Cát

Lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 2093

Thứ Tư, 13/5/2093 dương lịch là ngày 19 tháng Tư năm Quý Sửu — ngày Kỷ Mão, tháng Đinh Tỵ.

13/5/2093
DƯƠNG LỊCH13Thứ Tư
Tháng 5/2093
ÂM LỊCH19Tháng Tư (đủ)
Năm Quý Sửu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Mão
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Đinh Tỵ / Quý Sửu
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Tân Dậu, Ất Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Bích (Thủy) — Tốt

Tốt cho mai táng, hôn nhân, buôn bán, xây cất.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 13/5 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 13/5 →

Lịch tháng 5/2093

T2T3T4T5T6T7CN
172839
410511612713814915/41016
1117121813191420152116221723
1824192520262127222823292430
251/5262273284295306317

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 13/5/2093 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 13 tháng 5 năm 2093 dương lịch là ngày 19 tháng Tư năm Quý Sửu âm lịch, tức ngày Kỷ Mão, tháng Đinh Tỵ.
Ngày 13/5/2093 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Khai, sao Bích. Nên: Cúng tế, Nhập học, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 13/5/2093 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)