Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 2093

Thứ Năm, 7/5/2093 dương lịch là ngày 13 tháng Tư năm Quý Sửu — ngày Quý Dậu, tháng Đinh Tỵ.

7/5/2093
DƯƠNG LỊCH7Thứ Năm
Tháng 5/2093
ÂM LỊCH13Tháng Tư (đủ)
Năm Quý Sửu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ (1954)
Ngày
Quý Dậu
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tháng / Năm
Đinh Tỵ / Quý Sửu
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Đinh Mão, Tân Mão, Đinh Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Tam Hợp. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Đẩu (Mộc) — Tốt

Tốt cho hôn nhân, sinh nở, xây nhà, chăn nuôi, trồng trọt.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 7/5 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 7/5 →

Lịch tháng 5/2093

T2T3T4T5T6T7CN
172839
410511612713814915/41016
1117121813191420152116221723
1824192520262127222823292430
251/5262273284295306317

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/5/2093 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 5 năm 2093 dương lịch là ngày 13 tháng Tư năm Quý Sửu âm lịch, tức ngày Quý Dậu, tháng Đinh Tỵ.
Ngày 7/5/2093 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Định, sao Đẩu. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Lễ đội mũ. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 7/5/2093 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)