Đại Cát

Lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 1954

Chủ Nhật, 13/6/1954 dương lịch là ngày 13 tháng Năm năm Giáp Ngọ — ngày Canh Tý, tháng Canh Ngọ.

13/6/1954
DƯƠNG LỊCH13Chủ Nhật
Tháng 6/1954
ÂM LỊCH13Tháng Năm (thiếu)
Năm Giáp Ngọ
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày
Canh Tý
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Tháng / Năm
Canh Ngọ / Giáp Ngọ
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Nhâm Ngọ, Bính Ngọ, Giáp Thân, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ hạ: Đại Hung, kỵ mọi việc. Sao tốt: —. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Phá, Tai Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 6/1954

T2T3T4T5T6T7CN
11/52233445566
7788991010111112121313
14141515/516161717181819192020
2121222223232424252526262727
28282929301/6

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 13/6/1954 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 13 tháng 6 năm 1954 dương lịch là ngày 13 tháng Năm năm Giáp Ngọ âm lịch, tức ngày Canh Tý, tháng Canh Ngọ.
Ngày 13/6/1954 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Hư. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 13/6/1954 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)