Đại Cát

Lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1954

Thứ Bảy, 5/6/1954 dương lịch là ngày 5 tháng Năm năm Giáp Ngọ — ngày Nhâm Thìn, tháng Canh Ngọ.

5/6/1954
DƯƠNG LỊCH5Thứ Bảy
Tháng 6/1954
ÂM LỊCH5Tháng Năm (thiếu)
Năm Giáp Ngọ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày Bác Hồ ra đi tìm đường cứu nước (1911) · Tết đoan ngọ
Ngày
Nhâm Thìn
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Canh Ngọ / Giáp Ngọ
Tiết khí
Tiểu mãn — lũ nhỏ, duối vàng
Tuổi xung
Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thời Đức. Sao xấu: Dương Công Kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Văn khấn cho ngày này

Ngày 5/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 5/6 →

Lịch tháng 6/1954

T2T3T4T5T6T7CN
11/52233445566
7788991010111112121313
14141515/516161717181819192020
2121222223232424252526262727
28282929301/6

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 5/6/1954 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5 tháng 6 năm 1954 dương lịch là ngày 5 tháng Năm năm Giáp Ngọ âm lịch, tức ngày Nhâm Thìn, tháng Canh Ngọ.
Ngày 5/6/1954 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Đê. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Chữa bệnh, Làm giấy tờ. Không nên: Cưới hỏi, Xây dựng, Lập hợp đồng, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 5/6/1954 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)