Đại Cát

Lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 1954

Thứ Hai, 28/6/1954 dương lịch là ngày 28 tháng Năm năm Giáp Ngọ — ngày Ất Mão, tháng Canh Ngọ.

28/6/1954
DƯƠNG LỊCH28Thứ Hai
Tháng 6/1954
ÂM LỊCH28Tháng Năm (thiếu)
Năm Giáp Ngọ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày gia đình Việt Nam
Ngày
Ất Mão
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Tháng / Năm
Canh Ngọ / Giáp Ngọ
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Kỷ Dậu, Đinh Dậu, Tân Mùi, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Đại Thời, Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Lịch tháng 6/1954

T2T3T4T5T6T7CN
11/52233445566
7788991010111112121313
14141515/516161717181819192020
2121222223232424252526262727
28282929301/6

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 28/6/1954 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 28 tháng 6 năm 1954 dương lịch là ngày 28 tháng Năm năm Giáp Ngọ âm lịch, tức ngày Ất Mão, tháng Canh Ngọ.
Ngày 28/6/1954 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thu, sao Trương. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 28/6/1954 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)