Đại Cát

Lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 1961

Thứ Năm, 13/7/1961 dương lịch là ngày 1 tháng Sáu năm Tân Sửu — ngày Đinh Mùi, tháng Ất Mùi.

13/7/1961
DƯƠNG LỊCH13Thứ Năm
Tháng 7/1961
ÂM LỊCH1Tháng Sáu (thiếu)
Năm Tân Sửu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Mùi
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Ất Mùi / Tân Sửu
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Tuế Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Tỉnh (Mộc) — Tốt

Tốt cho xây nhà, thi cử, công danh, cưới hỏi. Kỵ an táng.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Văn khấn cho ngày này

Ngày 13/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 13/7 →

Lịch tháng 7/1961

T2T3T4T5T6T7CN
119220
321422523624725826927
102811291230131/6142153164
17518619720821922102311
2412251326142715/6281629173018
3119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 13/7/1961 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 13 tháng 7 năm 1961 dương lịch là ngày 1 tháng Sáu năm Tân Sửu âm lịch, tức ngày Đinh Mùi, tháng Ất Mùi.
Ngày 13/7/1961 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Tỉnh. Nên: Kết hôn, Yến tiệc, Nhậm chức, Nhận người, Dựng cột, gác đòn, Kinh doanh. Không nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Xây dựng, Chuyển nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 13/7/1961 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)